Di tích lịch sử văn hóa, danh lam thắng cảnh xã Chí Minh: Đình Thanh Kỳ
1. Tên gọi di tích:
- Tên thường gọi: Đình Thanh Kỳ, xã An Thanh, Tứ Kỳ, Hải Dương (cũ) nay thuộc xã Chí Minh, thành phố Hải Phòng.
- Nguồn gốc tên gọi: Tên đình được đặt theo tên làng Thanh Kỳ, phản ánh quá trình hình thành và phát triển của địa phương. Thanh Kỳ là sự ghép từ hai huyện Thanh Hà (cũ) và Tứ Kỳ (cũ), thể hiện sự giao thoa lịch sử - địa lý.
- Tên gọi khác: Không có.
2. Địa điểm di tích:
- Vị trí: Đình Thanh Kỳ nằm ở trung tâm thôn Thanh Kỳ, xã An Thanh, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương (cũ) nay là xã Chí Minh, thành phố Hải Phòng, trên một khu đất cao ráo, thuận tiện cho sinh hoạt cộng đồng.
3. Niên đại di tích:
- Thời Lê, Liên đại Bảo Thái thứ 9 (năm 1728) (Theo dịch thuật văn bia)
- Lịch sử địa danh:
+ Vị trí: Đình Thanh Kỳ nằm ở trung tâm thôn Thanh Kỳ, xã An Thanh, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương (cũ) nay là xã Chí Minh, thành phố Hải Phòng, trên một khu đất cao ráo, thuận tiện cho sinh hoạt cộng đồng.
+ Xưa kia, Thanh Kỳ là vùng đất bãi lau sậy, chỉ có một phần đất cao thuộc xóm Bắc Sơn, nơi người dân họ Trương từ Thanh Hóa đến định cư.
+ Thời nhà Mạc (thế kỷ XVII), làng thuộc huyện Thanh Hà (cũ), tên Chảy Con. Sau đó, được nhập vào huyện Tứ Kỳ (cũ), đổi tên thành Thanh Kỳ.
+ Cuối thời Nguyễn (đầu thế kỷ XX), Thanh Kỳ là một xã thuộc tổng Tất Lại, huyện Tứ Kỳ, phủ Ninh Giang.
+ Sau Cách mạng tháng Tám 1945, Thanh Kỳ trở thành thôn của xã Tân Dân. Năm 1947, xã Tân Dân đổi tên thành xã An Thanh, nay là xã Chí Minh.
+ Trong giai đoạn 1979-1996, An Thanh thuộc huyện Tứ Lộc, tỉnh Hải Hưng. Sau khi Hải Hưng chia tách, An Thanh thuộc huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương.
+ Năm 2025, xã An Thanh, xã Chí Minh (cũ) và xã Văn Tố được sáp nhập thành xã Chí Minh.
- Đường đi đến di tích:
+ Từ phường Hải Dương, đi theo quốc lộ 391 khoảng 22 km đến ngã ba Hải Tân, rẽ trái vào xã An Thanh, đi tiếp 2 km, rẽ trái 800 m là đến đình (bên phải đường).
+ Đường nhựa rộng rãi, phù hợp với mọi phương tiện giao thông.
[Bổ sung]: Đến năm 2025, xã An Thanh (cũ) đã phát triển thêm mô hình nông nghiệp bền vững và du lịch sinh thái, với đình Thanh Kỳ là điểm đến văn hóa nổi bật.
4. Các lần trùng tu, tôn tạo:
- Lần 1: Năm 1728
- Lần 2: Năm 1920 năm Canh Thân
- Lần 3: Năm 2020, do Đình đã xuống cấp trầm trọng: Hệ thống mái bị dột, tường xung quanh các gian đại bái có một số chỗ bị nứt và tróc vôi vữa. Một số cột quân, cột cái cùng một số rui, mè, xà gồ, tàu bảy đang có hiện tượng mối thông tâm, có nguy cơ đổ sập bất cứ lúc nào. Cấp ủy, lãnh đạo thôn cùng nhân dân trong thôn đang huy động sự đóng góp, công đức kinh phí của nhân dân để trùng tu, sửa chữa. Để giữ gìn và phát huy giá trị của ngôi Đình Làng cũng như tạo điều kiện không gian thờ tự và sinh hoạt văn hóa tín ngưỡng của nhân dân.
5. Bố cục không gian kiến trúc của di tích (quy mô, hình thức, cảnh quan ...)
- Kiến trúc:
- Kiến trúc kiểu chữ Nhất (-), gồm 5 gian tiền tế và 2 gian hậu cung.
+ Đình xây dựng năm Bảo Thái 9 (1728), trùng tu vào các năm 1731, 1920, và 2020.
+ Tòa đại bái: 5 gian, dài 17,5 m, rộng 9,1 m, khung gỗ lim, mái ngói mũi hài.
+ Trang trí: Bức cốn chạm rồng mẹ, rồng con, lân, rùa, hoa sen, chim, ếch, mang phong cách hậu Lê Trung Hưng (thế kỷ XVIII) và thời Nguyễn (thế kỷ XIX). Vì kèo chạm hoa văn "lá lật", ngũ phúc (Phú, Quý, Thọ, Khang, Ninh).
+ Nội thất: Nhang án gỗ chạm "tứ linh", "tứ quý", bát hương, mâm bồng, đèn nến. Ban thờ hậu thần (bên trái) và thổ công (bên phải). Gắn 3 hoành phi, 2 câu đối ca ngợi công đức Thành hoàng.
+ Tòa hậu cung: 3 gian, dài 7,18 m, rộng 7,15 m, xây mới năm 2020 trên nền cũ, chất liệu gỗ lim.
Trang trí: Chạm hoa văn "lá lật".
Nội thất: Khám thờ với 2 ngai và bài vị của Việt Triệu và Quý Minh, bát hương, mâm bồng. Gắn 1 hoành phi ("Anh linh vạn cổ") và 1 câu đối.
- Tình trạng:
+ Tòa đại bái còn giữ cấu kiện gốc, nhưng một số chi tiết (đầu lân, rồng) bị hỏng, đã được gắn lại.
+ Hậu cung mới xây, đảm bảo hài hòa với tổng thể.
6. Nhân vật được thờ, sự kiện liên quan đến di tích
+ Đình thờ hai vị Thành hoàng: Việt Triệu (thiên thần) và Quý Minh (nhân thần), có công giúp vua Hùng đánh quân Thục.
+ Việt Triệu:
Thần tích ghi: Là thiên thần, hiển thánh ngày 4/10 thời Hùng Vương thứ 18, có công "âm phù" (hỗ trợ bí mật) giúp Quý Minh đánh quân Thục.
Tài liệu về thân thế còn hạn chế.
+ Quý Minh:
Theo "Thần linh đất Việt" (Vũ Thanh Sơn), Quý Minh là con của ông Nguyễn Tung (Thanh Hóa) và bà Lê Thị, sinh ngày 15/1 năm Giáp Dần, cùng anh trai là Cao Sơn.
Hai anh em văn võ song toàn, đồng tâm với Thánh Tản Viên, được vua Hùng Duệ Vương giao nhiệm vụ tuần hành chống quân Thục. Quý Minh phụ trách đạo Hải Dương.
Tại khu Thương Hồng (huyện Đường Hào), Quý Minh đóng quân, gặp Động Đình tiên nữ trong mộng, sau đó cùng Cao Sơn hóa (qua đời).
Một số tài liệu khác cho rằng Quý Minh là con trai Lạc Long Quân, em của Tản Viên Sơn Thánh.
+ Sắc phong: Triều Nguyễn ban nhiều sắc phong cho hai vị, gồm các năm Tự Đức 3 (1850), Duy Tân 3 (1909), Khải Định 9 (1924). Tuy nhiên, các sắc phong đã thất lạc do chiến tranh.
7. Lễ hội tại di tích (Thời gian, hình thức biểu đạt và những hoạt động tín ngưỡng dân gian chính trong lễ hội)
- Lễ hội chính:
+ Tháng Giêng (14-16/1 âm lịch): Kỷ niệm ngày hóa của Việt Triệu (ngày 15 là chính hội).
Chuẩn bị: Sau Tết, làng họp bầu "cai đám" (người uy tín, gia đình hòa thuận, không khuyết tật) để chủ trì lễ hội. Cai đám sống chay tịnh, chuẩn bị lễ vật (lợn/trâu, xôi trắng, hoa quả, trầu, rượu).
Nghi lễ: Rước kiệu, long đình, bát bửu, tế lễ cầu mùa màng bội thu, dân làng an lạc.
Trò chơi dân gian: Đấu vật, cờ người (32 người đóng vai quân cờ), chọi gà, đập niêu, hát chèo, diễn tuồng.
Đặc sắc: Lễ hội kéo dài cả tháng Giêng, thu hút dân làng và vùng lân cận. Các gánh hát từ Hải Phòng, Thái Bình về biểu diễn.
+ Tháng Mười (3-5/10 âm lịch): Kỷ niệm ngày hóa của Quý Minh (ngày 4 là chính hội). Quy mô nhỏ hơn, chỉ tổ chức tế lễ và vài trò chơi như đấu vật, cờ tướng.
- Lễ tiết khác:
+ 6/1 âm lịch: Kỷ niệm ngày sinh Quý Minh, tế 3 ngày.
+ Lễ nhập tịch các giáp: Mỗi giáp (Dân, Tân, Hương, Cựu) có ngày nhập tịch riêng trong tháng Giêng, tổ chức cỗ thịt lợn/trâu và yến lão.
- Phong tục:
+ Người dự tế phải tắm gội sạch sẽ, nếu phạm lỗi phải nộp vạ (trầu cau).
+ Người 54 tuổi chuẩn bị lễ vật (lợn, xôi) cúng Thánh, làm cỗ khao làng.
8. Các hiện vật tiêu biểu tại di tích (thống kê các cổ vật, bảo vật quốc gia hiện có tại di tích)
- Đình Thanh Tân thôn Thanh Kỳ xưa nay vẫn thờ 2 vị Thành hoàng:
+ Việt Triệu Đại vương: là vị thiên thần đã giúp Quý Minh đánh giặc và trị nước.
+ Qúy Minh Đại vương: em của Tản Viên Sơn Thánh đã giúp vua Hùng vương thứ 18 đánh đuổi Thục Phán và trị yên đất nước.
Cả hai vị Thành hoàng đã được 8 sắc phong vào thời vua Tự Đức, Đồng Khánh, Duy Tân, Khải Định.
- Những người có công với Làng Thanh kỳ cũng được bầu làm hậu thần dựng bia phối thờ với thần Thành hoàng. Qua tấm bia 2 mặt mới phát hiện tại Đình:
+ Ông Phạm Đức Lộc, nguyên là hào phú, xã trưởng xã Lập Lễ người làng Thanh Kỳ do có nhân đức với người làng Phúc Khê nay là làng Thanh Kỳ, làng Bão Phúc (Bão Lộc) nên được hai làng bầu làm Hậu thần (xem ở bia dựng năm 1728 triều Lê ở sau).
+ Bà Phạm Thị Phàm, là người bản xã có công đức với làng xã nên cũng được bầu làm Hậu thần (xem ở bia dựng năm 1728 triều Lê ở sau).
- Bia ký: Lưu giữ thông tin về công đức của hai nhân vật Phạm Thị Doãn và Phạm Đắc Lộc (đóng góp tiền và đất năm 1731).
- Hoành phi, câu đối: Ca ngợi công đức Thành hoàng và cảnh đẹp di tích.
- Sắc phong: Đã thất lạc.
- Khác: Nhang án, bát hương, mâm bồng (thế kỷ XVIII-XIX).
[Bổ sung]: Năm 2024, một bát hương gốm Bát Tràng được bổ sung, do dân làng đóng góp.
9. Hiện trạng sử dụng đất tại di tích (Nêu rõ tổng diện tích đất, loại đất (TIN, TON, TSN…), đã có giấy chứng nhận QSD đất? có bản đồ khoanh vùng bảo vệ? có tường bao bảo vệ? Có sự tranh chấp đất đai hay không?)
- Đất tín ngưỡng: 1.352m2 đất và ao đình khoảng trên 1500m2; Chưa có giấy chứng nhận; Nhưng có trên Bản đồ đất thổ cư của xã.
- Đã có tường bao bảo vệ
- Không có tranh chấp.
10. Tập ảnh màu khảo tả di tích (Từ 8 - 10 ảnh, ảnh chụp tổng thể di tích, các cấu kiện kiến trúc, hệ thống di vật, cổ vật có giá trị tại di tích…)

Ảnh tổng thể Đình Thanh Kỳ

Ban thờ cố vật bia đá

Ban thờ bên phải đình thờ tượng bác Hồ bằng đồng

Ban thờ chính của Đình

Ban thờ trong cung cấm

Câu đối của đình

Ao trước cổng đình
MÃ QR di tích: